YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yáng

giương

động từ tiếng Trung
扬 giương

Cụm từ thường dùng

yáng
giương cờ
yángsǎn
giương ô

Câu ví dụ

menzàidǐngyánglezhì
Họ giương cờ trên nóc nhà.
xiàshíyánglesǎn
Anh ấy giương ô khi trời mưa.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"giương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giương" trong tiếng Trung là 扬, đọc là yáng.
扬 nghĩa là gì?
扬 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giương".
扬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扬 như thế nào?
Ví dụ: 他们在屋顶扬起了旗帜。 (Họ giương cờ trên nóc nhà.); 下雨时他扬起了伞。 (Anh ấy giương ô khi trời mưa.).

Muốn nhớ "扬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí