"cũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cũng" trong tiếng Trung là 也, đọc là yě.
也 nghĩa là gì?
也 (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là "cũng".
也 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 也 ngay trên trang này.
Đặt câu với 也 như thế nào?
Ví dụ: 我也喜欢。 (Tôi cũng thích.); 他也去。 (Anh ấy cũng đi.).