YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cũng

phó từ tiếng Trung
也 cũng

Cụm từ thường dùng

tôi cũng
yàng
cũng vậy

Câu ví dụ

huan
Tôi cũng thích.
Anh ấy cũng đi.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"cũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cũng" trong tiếng Trung là 也, đọc là yě.
也 nghĩa là gì?
也 (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là "cũng".
也 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 也 ngay trên trang này.
Đặt câu với 也 như thế nào?
Ví dụ: 我也喜欢。 (Tôi cũng thích.); 他也去。 (Anh ấy cũng đi.).

Muốn nhớ "也" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí