"hoang dã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoang dã" trong tiếng Trung là 野, đọc là yě.
野 nghĩa là gì?
野 (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoang dã".
野 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野 như thế nào?
Ví dụ: 老虎是野生动物。 (Hổ là động vật hoang dã.); 他喜欢野外生活。 (Anh ấy thích sống hoang dã.).