YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hoang dã

tính từ tiếng Trung
野 hoang dã

Cụm từ thường dùng

shēngdòng
động vật hoang dã
wàishēnghuó
cuộc sống hoang dã

Câu ví dụ

lǎoshìshēngdòng
Hổ là động vật hoang dã.
huanwàishēnghuó
Anh ấy thích sống hoang dã.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hoang dã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoang dã" trong tiếng Trung là 野, đọc là yě.
野 nghĩa là gì?
野 (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoang dã".
野 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野 như thế nào?
Ví dụ: 老虎是野生动物。 (Hổ là động vật hoang dã.); 他喜欢野外生活。 (Anh ấy thích sống hoang dã.).

Muốn nhớ "野" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí