YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhī

dệt

động từ tiếng Trung
织 dệt

Cụm từ thường dùng

zhī
dệt vải
zhīwǎng
dệt lưới

Câu ví dụ

nǎinaihuìzhī
Bà tôi biết dệt vải.
他们tā men正在zhèng zàizhī渔网yú wǎng
Họ đang dệt lưới đánh cá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dệt" trong tiếng Trung là 织, đọc là zhī.
织 nghĩa là gì?
织 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "dệt".
织 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 织 ngay trên trang này.
Đặt câu với 织 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶会织布。 (Bà tôi biết dệt vải.); 他们正在织渔网。 (Họ đang dệt lưới đánh cá.).

Muốn nhớ "织" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí