YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhí

thẳng

tính từ tiếng Trung
直 thẳng

Cụm từ thường dùng

zhí
đường thẳng
zhíshuō
nói thẳng

Câu ví dụ

zhèshùzhǎngdehěnzhí
Cây này mọc rất thẳng.
xìnghěnzhí
Anh ấy rất thẳng tính.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"thẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẳng" trong tiếng Trung là 直, đọc là zhí.
直 nghĩa là gì?
直 (zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẳng".
直 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直 như thế nào?
Ví dụ: 这棵树长得很直。 (Cây này mọc rất thẳng.); 他性格很直。 (Anh ấy rất thẳng tính.).

Muốn nhớ "直" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí