YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǔ

chủ

danh từ tiếng Trung
主 chủ

Cụm từ thường dùng

fángzhǔ
chủ nhà
zhǔ
chủ đề

Câu ví dụ

shìdiànzhǔ
Anh ấy là chủ cửa hàng.
jīntiāndezhǔshìshénme
Chủ đề hôm nay là gì?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ" trong tiếng Trung là 主, đọc là zhǔ.
主 nghĩa là gì?
主 (zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ".
主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主 như thế nào?
Ví dụ: 他是店主。 (Anh ấy là chủ cửa hàng.); 今天的主题是什么? (Chủ đề hôm nay là gì?).

Muốn nhớ "主" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí