YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhū

lợn

danh từ tiếng Trung
猪 lợn

Cụm từ thường dùng

yǎngzhū
nuôi lợn
zhūròu
thịt lợn

Câu ví dụ

zhū正在zhèng zài猪圈zhū juàn睡觉shuì jiào
Lợn đang ngủ trong chuồng.
huanchīzhūròu
Tôi thích ăn thịt lợn.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"lợn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợn" trong tiếng Trung là 猪, đọc là zhū.
猪 nghĩa là gì?
猪 (zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợn".
猪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猪 như thế nào?
Ví dụ: 猪正在猪圈里睡觉。 (Lợn đang ngủ trong chuồng.); 我喜欢吃猪肉。 (Tôi thích ăn thịt lợn.).

Muốn nhớ "猪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí