YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhù

đóng (quân), trú

động từ tiếng Trung
驻 đóng (quân), trú

Cụm từ thường dùng

zhùjūn
đóng quân trú tại đây
zhùshǒubiānjìng
trú quân ở biên giới

Câu ví dụ

军队jūn duì驻扎zhù zhāzài村里cūn lǐ
Quân đội đóng trú ở làng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đóng (quân), trú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng (quân), trú" trong tiếng Trung là 驻, đọc là zhù.
驻 nghĩa là gì?
驻 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng (quân), trú".
驻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驻 như thế nào?
Ví dụ: 军队驻扎在村里。 (Quân đội đóng trú ở làng.).

Muốn nhớ "驻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí