"đóng (quân), trú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng (quân), trú" trong tiếng Trung là 驻, đọc là zhù.
驻 nghĩa là gì?
驻 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng (quân), trú".
驻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驻 như thế nào?
Ví dụ: 军队驻扎在村里。 (Quân đội đóng trú ở làng.).