YiWordsYiWords

Phụ kiện điện thoại

Phụ kiện điện thoại — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

手机điện thoại翻盖手机điện thoại gập手机壳vỏ điện thoại充电宝pin dự phòng充电器sạc数据线dây sạc转接头bộ chuyển đổi存储卡thẻ nhớ自拍杆gậy selfie智能手表đồng hồ thông minh

Chủ đề phổ biến

Thiết bị âm thanhBánh ngọtĐồ ngọtThể thao sân bóngBên lề sân bóngĐồ chơi trẻ emVui chơi công viênCờ bànHiện trường cảnh sát và tội phạmThí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vui

Từ điển tiếng Trung