YiWordsYiWords

Di chuyển trên nước

Di chuyển trên nước — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

轮船tàu thuỷthuyền渔船tàu cá游船thuyền du lịch帆船thuyền buồmbuồm海运vận chuyển đường biểnqua sông

Chủ đề phổ biến

Bộ phận xeLái xeDi chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóaMua bán thường ngàyThanh toán khi mua sắmMua bán lựa chọnMẹo tiết kiệm khi mua sắm

Từ điển tiếng Trung