YiWordsYiWords

Ô tô và thương hiệu

Ô tô và thương hiệu — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

汽车xe hơi卡车xe tải皮卡车xe bán tải越野车xe địa hình房车xe nhà ở跑车siêu xe卡丁车xe kart私家车xe riêng洗车rửa xe

Chủ đề phổ biến

Phương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóaMua bán thường ngàyThanh toán khi mua sắmMua bán lựa chọnMẹo tiết kiệm khi mua sắmThành ngữ thông dụngPhòng tập ban nhạcMón chính ba bữaÁo phổ biến

Từ điển tiếng Trung