YiWordsYiWords

Bộ phận xe

Bộ phận xe — 14 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

喇叭còi车轮bánh xe车钥匙chìa khóa xe尾灯đèn hậu轮毂moay ơ排气管pô xe轮胎lốp xe减震器giảm xóc油箱bình xăng机翼cánh máy bay驾驶舱buồng lái窗帘rèm cửa sổ行李舱ngăn để hành lý马力mã lực

Chủ đề phổ biến

Lái xeDi chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóaMua bán thường ngàyThanh toán khi mua sắmMua bán lựa chọnMẹo tiết kiệm khi mua sắmThành ngữ thông dụng

Từ điển tiếng Trung