YiWordsYiWords

Phương tiện di chuyển đô thị

Phương tiện di chuyển đô thị — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

公交车xe buýt客车xe khách地铁tàu điện ngầm火车tàu hỏa高铁tàu cao tốc出租车taxi校车xe buýt trường học摆渡车xe trung chuyển大巴xe buýt lớn特快tốc hành慢车tàu chậm乘车đi xe停车đỗ xe

Chủ đề phổ biến

Giao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóaMua bán thường ngàyThanh toán khi mua sắmMua bán lựa chọnMẹo tiết kiệm khi mua sắmThành ngữ thông dụngPhòng tập ban nhạcMón chính ba bữaÁo phổ biếnTiền Việt Nam đồng

Từ điển tiếng Trung