YiWordsYiWords

Lái xe

Lái xe — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

油门chân ga刹车phanh爆胎thủng lốp车速tốc độ xe倒车lùi xe超速vượt tốc độ修车sửa xe汽油xăng机动cơ động掉头quay đầu xe超车vượt xe开车lái xelái

Chủ đề phổ biến

Di chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóaMua bán thường ngàyThanh toán khi mua sắmMua bán lựa chọnMẹo tiết kiệm khi mua sắmThành ngữ thông dụngPhòng tập ban nhạc

Từ điển tiếng Trung