YiWordsYiWords

Việc thường ngày

Việc thường ngày — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

生活cuộc sống发生xảy ratrở thànhđặt继续tiếp tụccầm进行tiến hành得到nhận được杂技xiếc入场vào cửa出走bỏ đi足迹dấu chân错过bỏ lỡ

Chủ đề phổ biến

Côn trùng quanh ta12 cung hoàng đạoThành ngữ phổ biếnTừ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụngThế giới nội tâmThành ngữ phổ biếnBốn mùaSinh hoạt lớp học

Từ điển tiếng Trung