YiWordsYiWords

Phương hướng và vị trí

Phương hướng và vị trí — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

南部miền Nam台上trên sân khấu北部miền Bắc西南tây nam西北tây bắc东南đông nam去向hướng đi南北nam bắc偏僻hẻo lánh下游hạ lưu交界giao giới

Chủ đề phổ biến

Việc thường ngàyCôn trùng quanh ta12 cung hoàng đạoThành ngữ phổ biếnTừ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụngThế giới nội tâmThành ngữ phổ biếnBốn mùa

Từ điển tiếng Trung