YiWordsYiWords

Tín hiệu giao lộ

Tín hiệu giao lộ — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

红绿灯đèn giao thông红灯đèn đỏ绿灯đèn xanh路灯đèn đường减速带gờ giảm tốc里程碑cột mốc十字路口ngã tư丁字路口ngã ba环岛vòng xoay限速giới hạn tốc độ闸机cổng soát vé

Chủ đề phổ biến

Bộ phận giao thôngĐộng tác cơ thểTủ quần áo giày mũDụng cụ bàn ănChim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiên

Từ điển tiếng Trung