YiWordsYiWords

Bộ phận giao thông

Bộ phận giao thông — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

方向盘vô lăng后视镜gương chiếu hậu车轴trục xe车厢toa xe火车头đầu máy座位chỗ ngồi卧铺giường nằmmái chèo

Chủ đề phổ biến

Động tác cơ thểTủ quần áo giày mũDụng cụ bàn ănChim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biến

Từ điển tiếng Trung