YiWordsYiWords

Tủ quần áo giày mũ

Tủ quần áo giày mũ — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

拖鞋dép lê脱鞋tháo giày靴子ủng凉鞋giày sandal高跟鞋giày cao gót皮鞋giày da运动鞋giày thể thao棒球帽mũ lưỡi trai越南斗笠nón lá渔夫帽mũ bucket毛线帽mũ len贝雷帽mũ beret老爹鞋giày chunky高帮鞋giày cổ cao登山鞋giày leo núi雨靴ủng đi mưagiày帽子

Chủ đề phổ biến

Dụng cụ bàn ănChim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biếnSinh vật huyền bíHành động thường ngày

Từ điển tiếng Trung