YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cải thiện
cải thiện
改善
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cải: hỏi (曲折升) · thiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
改善,使變得更好
常用搭配
cải thiện điều kiện
改善條件
cải thiện sức khỏe
改善健康
例句
Chúng ta cần cải thiện môi trường.
我們需要改善環境。
Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng.
他正在努力改善技能。
出現在這些詞條中
nhằm
旨在
điểm số
分數
doanh số
銷量
thứ hạng
名次
tăng thu
增收
vóc dáng
身材
xếp hạng
排名
chiều cao
身高
相關詞彙
cái tát
耳光
cải thảo
白菜
cải tiến
改進
cải trang
喬裝
常見問題
「改善」越南語怎麼說?
「改善」的越南語是 cải thiện。
cải thiện 是什麼意思?
cải thiện 的意思是「改善」(動詞)。改善,使變得更好
cải thiện 怎麼發音?
cải thiện 有 2 個音節:cải: hỏi (曲折升) · thiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cải thiện 常用嗎?
cải thiện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cải thiện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần cải thiện môi trường.(我們需要改善環境。);Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng.(他正在努力改善技能。)。
想讓「cải thiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store