YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cảnh đẹp
cảnh đẹp
美景
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cảnh: hỏi (曲折升) · đẹp: nặng (低短塞音)
?
詞義
美麗的景色
常用搭配
cảnh đẹp thiên nhiên
自然美景
thưởng thức cảnh đẹp
欣賞美景
例句
Chúng tôi đi du lịch để ngắm cảnh đẹp.
我們去旅遊欣賞美景。
Nơi đây có nhiều cảnh đẹp nổi tiếng.
這裡有很多著名美景。
出現在這些詞條中
cảnh
場景
huyện
縣
cỏ hoa
花卉
mê mẩn
著迷
vườn cảnh
園林
phong cảnh
風景
chụp
拍
vô song
舉世無雙
相關詞彙
du ngoạn
漫遊
đứng xem
旁觀
ghế đá
石椅
bưu thiếp
明信片
cáp treo
纜車
khinh khí cầu
熱氣球
常見問題
「美景」越南語怎麼說?
「美景」的越南語是 cảnh đẹp。
cảnh đẹp 是什麼意思?
cảnh đẹp 的意思是「美景」(名詞)。美麗的景色
cảnh đẹp 怎麼發音?
cảnh đẹp 有 2 個音節:cảnh: hỏi (曲折升) · đẹp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảnh đẹp 常用嗎?
cảnh đẹp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảnh đẹp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi du lịch để ngắm cảnh đẹp.(我們去旅遊欣賞美景。);Nơi đây có nhiều cảnh đẹp nổi tiếng.(這裡有很多著名美景。)。
想讓「cảnh đẹp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store