YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
表達方式
表達方式
表達方式 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
phán đoán
判斷
chế độ
模式
thành lập
建立
ý kiến
意見
quá trình
過程
phía
方
quên
忘記
tác dụng
作用
làm được
做到
biểu thị
表示
trải qua
經過
phương pháp
方法
nhóm
組
cách
方式
loại
種類
熱門主題
身體變化日常
表達與處理
表達與回應進階
情感表達實用詞
習慣養成記
行走與奔跑
常用動作
出行行動詞
逛遍各類商鋪
舒緩按摩館
喝水日常
飲品暢享
→
越南語詞典