YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
表達與處理
表達與處理
表達與處理 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
dài dòng
冗長
đạt chuẩn
達標
nút thắt cổ chai
瓶頸
đốc thúc
督促
tối ưu hóa
最佳化
chịu tải
承載
thiếu sót
缺點
chiều theo
迎合
đổi tên
改名
có hiệu quả
奏效
giữ gìn sức khỏe
保重
trao tặng
授予
chủ trương
主張
hoàn thiện
完善
thúc giục
催促
can thiệp
干擾
熱門主題
表達與回應進階
情感表達實用詞
習慣養成記
行走與奔跑
常用動作
出行行動詞
逛遍各類商鋪
舒緩按摩館
喝水日常
飲品暢享
飲品點單必備
生活色彩
→
越南語詞典