YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
表達與回應進階
表達與回應進階
表達與回應進階 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
cải tiến
改進
thành quả
成果
khích lệ
鼓勵
yên tâm
放心
nắm vững
掌握
thỏa mãn
滿足
xin lỗi
對不起
có nghĩa là
意味
nhớ lại
想起
mong đợi
期待
thực hiện
實現
sinh ra
產生
dường như
似乎
quên
忘記
đối mặt
面對
trải qua
經過
mang lại
帶來
cần
需要
熱門主題
情感表達實用詞
習慣養成記
行走與奔跑
常用動作
出行行動詞
逛遍各類商鋪
舒緩按摩館
喝水日常
飲品暢享
飲品點單必備
生活色彩
生活常用色
→
越南語詞典