YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
時間表達入門
時間表達入門
時間表達入門 — 共 17 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
vừa mới
剛
có lẽ
也許
vừa đúng
正好
không lâu
不久
vốn dĩ
本來
dự kiến
預計
liền lập tức
連忙
từ đó
從此
hoãn lại
延後
rút ngắn
縮短
không ngờ
居然
một khi
一旦
tạm thời
暫時
cuối cùng cũng
總算
liên tiếp
接連
đón nhận
迎接
xua
寄出
熱門主題
即將發生
時間的軌跡
時間順序詞
突發狀況應對
回到從前
此刻進行時
家中小物
日常時間詞
一年十二月
一週七天
方位指路
文化日常詞
→
越南語詞典