YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
句子連接詞
句子連接詞
句子連接詞 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
sau đó
然後
ví dụ
例如
ví dụ như
例如
ngay cả
連
thậm chí
甚至
bao gồm
包括
thế là
於是
đã
既
thay
替代
tán thành
贊成
tương ứng
相應
gián tiếp
間接
như
如
nói thật
說實話
hẵng hay
補充
càng là
更是
nhưng lại
然而
dù sao đi nữa
無論如何
熱門主題
並列連接詞
因果關係表達
格鬥與功夫
賽事盛典
賽場競技
動感時刻
運動場景詞
賽場奔跑
水上運動
血液與心臟
骨骼與肌肉
身體詞彙入門
→
越南語詞典