YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
時間流轉
時間流轉
時間流轉 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thời trung cổ
中世紀
rạng sáng
凌晨
một trận
一陣
tối hôm đó
當晚
ngắn ngủi
短暫
giáng lâm
降臨
đêm khuya
深夜
đột phát
突然
sáng sớm
清晨
chuyện xưa
往事
vĩnh viễn
永久
chớp mắt
眨眼
ngày nay
現今
toàn bộ quá trình
全程
một thời
一度
giữa chừng
中途
bình minh
黎明
khi còn sống
生前
thâu đêm
通宵
khung giờ
時段
thường lệ
往常
熱門主題
家用物品
情緒
性格
親友關係
經濟金融通
職場精英圈
強度進階
表達與回應
時間流轉
家用工具與雜物
心情百態
性格百態
→
越南語詞典