YiWordsYiWords

時間流轉

時間流轉 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

thời trung cổ中世紀rạng sáng凌晨một trận一陣tối hôm đó當晚ngắn ngủi短暫giáng lâm降臨đêm khuya深夜đột phát突然sáng sớm清晨chuyện xưa往事vĩnh viễn永久chớp mắt眨眼ngày nay現今toàn bộ quá trình全程một thời一度giữa chừng中途bình minh黎明khi còn sống生前thâu đêm通宵khung giờ時段thường lệ往常

熱門主題

家用物品情緒性格親友關係經濟金融通職場精英圈強度進階表達與回應時間流轉家用工具與雜物心情百態性格百態

越南語詞典