YiWordsYiWords

情緒

情緒 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

không nhịn được忍不住tuyệt vọng絕望ép buộc強迫làm phiền打擾do dự猶豫hiếm có難得lo âu憂慮thể diện面子hoảng慌張động thái動態oán hận怨恨triển vọng前景khó xử為難bất đắc dĩ無奈không nỡ捨不得vẻ mặt神情cảm tưởng感想đền đáp報答đối lập對立xót xa心疼yêu thương疼愛tiếc nuối遺憾giác感覺ngạc nhiên mừng rỡ驚喜

熱門主題

性格親友關係經濟金融通職場精英圈強度進階表達與回應時間流轉家用工具與雜物心情百態性格百態家人關係稱謂金融生活詞彙

越南語詞典