YiWordsYiWords

家用物品

家用物品 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

thông gió通風mẫu vật標本giữ ấm保暖ống nhòm望遠鏡quan tài棺材vụn碎屑bụi灰塵gốm sứ陶瓷xà phòng肥皂cưa鋸子thức ăn chăn nuôi飼料xáchbẻmiếng bọt biển海綿chumlồng籠子sápgập lại摺疊nhấc lên掀起phế phẩm廢品đinh釘子thang梯子

熱門主題

情緒性格親友關係經濟金融通職場精英圈強度進階表達與回應時間流轉家用工具與雜物心情百態性格百態家人關係稱謂

越南語詞典