YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
家用物品
家用物品
家用物品 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thông gió
通風
mẫu vật
標本
giữ ấm
保暖
ống nhòm
望遠鏡
quan tài
棺材
vụn
碎屑
bụi
灰塵
gốm sứ
陶瓷
xà phòng
肥皂
cưa
鋸子
thức ăn chăn nuôi
飼料
xách
提
bẻ
扳
miếng bọt biển
海綿
chum
缸
lồng
籠子
sáp
蠟
gập lại
摺疊
nhấc lên
掀起
phế phẩm
廢品
đinh
釘子
thang
梯子
熱門主題
情緒
性格
親友關係
經濟金融通
職場精英圈
強度進階
表達與回應
時間流轉
家用工具與雜物
心情百態
性格百態
家人關係稱謂
→
越南語詞典