YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
樂團練習室
樂團練習室
樂團練習室 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
hát
唱
album
專輯
ban nhạc
樂團
nhịp điệu
節奏
đàn
琴
bản nhạc
樂譜
lời bài hát
歌詞
nhạc jazz
爵士樂
đàn ghi-ta
吉他
giai điệu
旋律
dây đàn
弦
tấu
奏
nhạc cụ
樂器
viôlông
小提琴
đệm nhạc
伴奏
giao hưởng
交響樂
sáo
笛子
khúc nhạc nhỏ
小曲
đoàn
團體
熱門主題
主食
常見上衣
越南盾
飲品店巡禮
金融交易實用語
量詞進階
飾品衣物精選
轉折與因果表達
極限運動現場
身體細節
身體變化
廚房調味料
→
越南語詞典