YiWordsYiWords

主食

主食 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

bánh mì麵包cơm白飯bánh bao包子trứng蛋bữa sáng早餐bữa tối晚餐bữa trưa午餐đồ ăn nhanh速食cơm Trung Quốc中餐mì gói泡麵thực phẩm食品canh湯mì麵條lương thực糧食đậu phụ豆腐cơm hộp便當hàng đông lạnh冷凍食品bữa ăn餐khoai tây chiên薯條cháo粥đồ ăn mang về外帶ăn cơm吃飯

熱門主題

常見上衣越南盾飲品店巡禮金融交易實用語量詞進階飾品衣物精選轉折與因果表達極限運動現場身體細節身體變化廚房調味料廚房菜籃子

→ 越南語詞典