YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
主食
主食
主食 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bánh mì
麵包
cơm
白飯
bánh bao
包子
trứng
蛋
bữa sáng
早餐
bữa tối
晚餐
bữa trưa
午餐
đồ ăn nhanh
速食
sủi cảo
水餃
cơm Trung Quốc
中餐
mì gói
泡麵
thực phẩm
食品
canh
湯
mì
麵條
lương thực
糧食
đậu phụ
豆腐
cơm hộp
便當
hàng đông lạnh
冷凍食品
bữa ăn
餐
khoai tây chiên
薯條
cháo
粥
đồ ăn mang về
外帶
gói
套裝
ăn cơm
吃飯
熱門主題
常見上衣
越南盾
飲品店巡禮
金融交易實用語
量詞進階
飾品衣物精選
轉折與因果表達
極限運動現場
身體細節
身體變化
廚房調味料
廚房菜籃子
→
越南語詞典