YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
形狀詞彙
形狀詞彙
形狀詞彙 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
ngắn
短
nhẹ
輕
sâu
深
cũ
舊
tổng thể
整體
tròn
圓
rộng
寬
nông
淺
mơ hồ
模糊
chiều dài
長度
thông dụng
通用
sáng sủa
明亮
đơn nhất
單一
phủ đầy
布滿
hình elip
橢圓
lồi lõm
凹凸
mới tinh
嶄新
tam giác
三角形
chưa từng có
前所未有
熱門主題
大小與體積
線條與方向
城市設施指南
家裝建材詞彙
工地現場
建築空間詞
樓宇與空間
工廠與設施
房屋結構細節
城市地標
園林景觀漫遊
宗教與紀念地
→
越南語詞典