YiWordsYiWords

形狀詞彙

形狀詞彙 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

ngắnnhẹsâutổng thể整體trònrộngnôngmơ hồ模糊chiều dài長度thông dụng通用sáng sủa明亮đơn nhất單一phủ đầy布滿hình elip橢圓lồi lõm凹凸mới tinh嶄新tam giác三角形chưa từng có前所未有

熱門主題

大小與體積線條與方向城市設施指南家裝建材詞彙工地現場建築空間詞樓宇與空間工廠與設施房屋結構細節城市地標園林景觀漫遊宗教與紀念地

越南語詞典