YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
建築空間詞
建築空間詞
建築空間詞 — 共 17 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tầng
樓層
diện tích
面積
hang
洞穴
lâu đài
城堡
hẻm
巷弄
tháp
塔
cấp cao
高層
giải tỏa
拆遷
ngõ hẻm
巷弄
hố
坑洞
biển hiệu
招牌
kim tự tháp
金字塔
bố cục
版面配置
đống đổ nát
廢墟
tường thành
城牆
cung điện
宮殿
ngưỡng cửa
門檻
熱門主題
樓宇與空間
工廠與設施
房屋結構細節
城市地標
園林景觀漫遊
宗教與紀念地
世界語言地圖
語文基礎通關
校園課程精選
寫作實用詞
家用電器
家庭成員稱呼
→
越南語詞典