YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
樓宇與空間
樓宇與空間
樓宇與空間 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tòa nhà
樓
cao ốc
大樓
viện
院
kho
倉庫
sảnh lớn
大廳
sân thượng
天台
hồ bơi riêng
私人泳池
hầm
隧道
phòng xông hơi
三溫暖房
hộp đêm
夜店
quán trà
茶館
熱門主題
工廠與設施
房屋結構細節
城市地標
園林景觀漫遊
宗教與紀念地
世界語言地圖
語文基礎通關
校園課程精選
寫作實用詞
家用電器
家庭成員稱呼
家居好幫手
→
越南語詞典