YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
工廠與設施
工廠與設施
工廠與設施 — 共 9 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nhà máy hoá chất
化工廠
phòng thí nghiệm
實驗室
khu công nghiệp
工業園區
nhà máy
工廠
mỏ than
煤礦
trạm biến áp
變電站
cẩu tháp
塔吊
ống khói
煙囪
công đoạn
工序
熱門主題
房屋結構細節
城市地標
園林景觀漫遊
宗教與紀念地
世界語言地圖
語文基礎通關
校園課程精選
寫作實用詞
家用電器
家庭成員稱呼
家居好幫手
校園課堂詞彙
→
越南語詞典