YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
工地現場
工地現場
工地現場 — 共 12 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
xây dựng
建築
thi công
施工
công trường
工地
bản thiết kế
設計圖
cải tạo
改造
xây dựng lại
重建
tháo dỡ
拆除
mở rộng xây dựng
擴建
xây dựng xong
建成
khánh thành
落成
vào sân
進場
khởi công
開工
熱門主題
建築空間詞
樓宇與空間
工廠與設施
房屋結構細節
城市地標
園林景觀漫遊
宗教與紀念地
世界語言地圖
語文基礎通關
校園課程精選
寫作實用詞
家用電器
→
越南語詞典