YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
房屋結構細節
房屋結構細節
房屋結構細節 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
cấu trúc
結構
tường
牆
cột
柱子
trụ cột
支柱
cột bê tông
混凝土柱
cửa
門
cổng
大門
tay co thủy lực
閉門器
ổ khóa
鎖芯
hành lang
走廊
bậc thang
階梯
lan can
欄杆
kiến trúc
建築
ngói
瓦
熱門主題
城市地標
園林景觀漫遊
宗教與紀念地
世界語言地圖
語文基礎通關
校園課程精選
寫作實用詞
家用電器
家庭成員稱呼
家居好幫手
校園課堂詞彙
考場
→
越南語詞典