YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
常見花草
常見花草
常見花草 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
hoa
花
hoa sen
蓮花
hoa anh đào
櫻花
hoa oải hương
薰衣草
hoa tulip
鬱金香
hoa nhài
茉莉花
hoa đào
桃花
hoa ly
百合
hoa hướng dương
向日葵
hoa lan
蘭花
hoa cúc
菊花
hoa hồng
玫瑰
bồn hoa
花壇
hoa tươi
鮮花
nở rộ
綻放
cánh hoa
花瓣
cỏ hoa
花卉
mẫu đơn
牡丹
hoa quế
桂花
hoa cỏ kỳ lạ
奇花異草
熱門主題
奇幻生物圖鑑
生活小動作
社交圈
美味肉食
展現實力
工程機械工具
知名汽車品牌
海味餐桌
熱門遊戲
方向與位置
日常瑣事
身邊的小昆蟲
→
越南語詞典