YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
軍營日常
軍營日常
軍營日常 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
căn cứ quân sự
軍事基地
kho vũ khí
軍火庫
căn cứ
基地
pháo đài
堡壘
chỉ huy
指揮
tư lệnh
司令
ra lệnh
下令
chiến thuật
戰術
đóng quân
駐紮
phái đi
派出
quân kỳ
軍旗
huy chương
勳章
tình báo
情報
mã hiệu
代號
tiếp tế
補給
quốc phòng
國防
chiến hữu
戰友
khởi nghĩa
起義
quân sự
軍事
binh biến
叛變
熱門主題
表達關係
常用介系詞用法
表達對比關係
表達理由
修仙入門
玄幻修真入門
家與住處
住房與租賃
住處全景
家居空間詞彙
方向與出口
路況通行指引
→
越南語詞典