YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
表達關係
表達關係
表達關係 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đúng
對
đối với
對於
với
跟
liên quan
有關
nhắm vào
針對
thuộc về
屬於
còn về
至於
hai bên cùng có lợi
雙贏
vô điều kiện
無條件
phàm là
凡是
đổ lỗi
責怪
thống nhất
統一
không liên quan
無關
phán đoán
判斷
duy trì
維持
cái gọi là
所謂
cùng
同
nơi
場所
cho rằng
認為
cùng nhau
一起
việc
事情
chính là
就是
熱門主題
常用介系詞用法
表達對比關係
表達理由
修仙入門
玄幻修真入門
家與住處
住房與租賃
住處全景
家居空間詞彙
方向與出口
路況通行指引
出行路上
→
越南語詞典