YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
家居空間詞彙
家居空間詞彙
家居空間詞彙 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
ban công
陽台
mái nhà
屋頂
cửa sổ
窗戶
phòng tắm
浴室
phòng thay đồ
更衣間
mắt thần cửa
貓眼
cửa sổ lưới sắt
紗窗
tay nắm cửa
門把手
thùng thư
信箱
cửa chống trộm
防盜門
gara ô tô
車庫
lên lầu
上樓
xuống lầu
下樓
bố trí
布置
熱門主題
方向與出口
路況通行指引
出行路上
城市出行路線
出行必經之地
交通號誌全掌握
交通部件全解
身體動作大全
鞋帽衣櫃
餐桌小幫手
身邊的鳥兒
日常褲裝
→
越南語詞典