YiWordsYiWords

家居空間詞彙

家居空間詞彙 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

ban công陽台mái nhà屋頂cửa sổ窗戶phòng tắm浴室phòng thay đồ更衣間mắt thần cửa貓眼cửa sổ lưới sắt紗窗tay nắm cửa門把手thùng thư信箱cửa chống trộm防盜門gara ô tô車庫lên lầu上樓xuống lầu下樓bố trí布置

熱門主題

方向與出口路況通行指引出行路上城市出行路線出行必經之地交通號誌全掌握交通部件全解身體動作大全鞋帽衣櫃餐桌小幫手身邊的鳥兒日常褲裝

越南語詞典