YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
餐桌小幫手
餐桌小幫手
餐桌小幫手 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nĩa
叉子
thìa
湯匙
đĩa
盤子
cốc thủy tinh
玻璃杯
tách
茶杯
thực đơn
菜單
bát
碗
tăm
牙籤
khay
托盤
ấm trà
茶壺
muỗng gỗ
木湯匙
đũa
筷子
bát thủy tinh
玻璃碗
ly vang đỏ
紅酒杯
cốc giữ nhiệt
保溫杯
cốc sứ
馬克杯
ống hút
吸管
cốc
杯
chai
瓶子
cái nĩa
叉子
bình
壺
muỗng
湯匙
bát cơm
飯碗
熱門主題
身邊的鳥兒
日常褲裝
認知與規則
讚美與評價
情感詞彙
表達方法
能源與動力
大自然奇觀
常見花草
奇幻生物圖鑑
生活小動作
社交圈
→
越南語詞典