YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
出行路上
出行路上
出行路上 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
trên xe
車上
dừng
停止
đổ xăng
加油
thông
通過
quảng trường
廣場
bãi đậu xe
停車場
rẽ trái
左轉
rẽ phải
右轉
tuyến đường
路線
đường sắt
鐵路
cơ sở vật chất
設施
tắc
堵塞
trạm xăng
加油站
đường dài
長途
hết xăng
沒油
ngã rẽ
岔路
tai nạn giao thông
交通事故
kiểm tra an ninh
安檢
nhà ga
航廈
vá xe
補胎
cổng lên máy bay
登機門
biển số
車牌
làn đường
車道
container
貨櫃
熱門主題
城市出行路線
出行必經之地
交通號誌全掌握
交通部件全解
身體動作大全
鞋帽衣櫃
餐桌小幫手
身邊的鳥兒
日常褲裝
認知與規則
讚美與評價
情感詞彙
→
越南語詞典