YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
出行必經之地
出行必經之地
出行必經之地 — 共 17 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
sân bay
機場
ga metro
捷運站
ga tàu hỏa
火車站
trạm xe buýt
公車站
bưu điện
郵局
bưu chính
郵政
cầu cảng
碼頭
cảng
港口
sân ga
月台
nhà chờ
候車室
tầng hầm
地下室
khu dịch vụ
服務區
quầy vé
售票處
tụt lại
掉隊
về nước
回國
điểm đến
目的地
đích
終點
熱門主題
交通號誌全掌握
交通部件全解
身體動作大全
鞋帽衣櫃
餐桌小幫手
身邊的鳥兒
日常褲裝
認知與規則
讚美與評價
情感詞彙
表達方法
能源與動力
→
越南語詞典