YiWordsYiWords

金融交易實用語

金融交易實用語 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

tài trợ贊助lãi suất利率trúng thưởng中獎ngoại tệ外匯tỷ giá匯率đổi tiền換匯quỹ đầu tư基金tổn thất損失khoản vay貸款bồi thường補償tăng tốc加速phát hành發行lợi nhuận利潤ngành công nghiệp產業cải cách改革gửi tiền存款tăng sản lượng增產vé số彩券chia phần分成kinh phí經費biến động變動phồn vinh繁榮trợ cấp補助

熱門主題

量詞進階飾品衣物精選轉折與因果表達極限運動現場身體細節身體變化廚房調味料廚房菜籃子表達多少與頻率節日慶典詞彙職場角色全掌握玩轉網路世界

越南語詞典