YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
轉折與因果表達
轉折與因果表達
轉折與因果表達 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thảo nào
難怪
đừng nói
更不用說
đến nỗi
以致於
nhượng bộ
讓步
báo hiệu
預示
chẳng qua
無非
so với nhau
相提並論
gắn bó mật thiết
息息相關
đơn phương
單方面
tương truyền
相傳
liên tục xuất hiện
層出不窮
nói cách khác
換言之
không kém gì
不亞於
vơ đũa cả nắm
一概而論
nếu nói
如果說
nói đến
說到
熱門主題
極限運動現場
身體細節
身體變化
廚房調味料
廚房菜籃子
表達多少與頻率
節日慶典詞彙
職場角色全掌握
玩轉網路世界
進階程度表達
複雜疾病詞彙
智慧科技生活
→
越南語詞典