YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
聊天技巧
聊天技巧
聊天技巧 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đối xử tệ
虧待
đưa ra ý kiến
出主意
xin tha
說情
chỉ giáo
指教
thăm viếng lẫn nhau
互訪
dẫn kinh dẫn điển
引經據典
làm trò cười
出洋相
sống động như thật
栩栩如生
nhắm đúng mục tiêu
瞄準目標
được lợi lây
沾光
tán gẫu
閒聊
熱門主題
情緒百態
性格特質詞
人物
情緒狀態
性格類型
名人與職業
情緒狀態
性格類型
情感
性格與處世
情緒狀態
性格類型
→
越南語詞典