YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
人物
人物
人物 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
sư trưởng
師長
người dẫn đầu
帶頭人
vai phụ
跑龍套
công nhân nông thôn
農民工
vừa học vừa làm
勤工儉學
thái đẩu
泰斗
viện sĩ
院士
cơ trưởng
機長
nhà sử học
歷史學家
trinh sát
偵察兵
khách hàng VIP
VIP客戶
vũ công
舞者
thu ngân
收銀員
thợ sửa khóa
鎖匠
thợ hồ
泥作工
tỷ phú
億萬富翁
cung nữ
宮女
thị vệ
侍衛
chiến thần
戰神
thống soái
統帥
diễn viên quần chúng
臨時演員
熱門主題
情緒狀態
性格類型
名人與職業
情緒狀態
性格類型
情感
性格與處世
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
→
越南語詞典