YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
情緒百態
情緒百態
情緒百態 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đau buồn
悲痛
chạm đến
觸動
nhục nhã
恥辱
đáng xấu hổ
可恥
tinh tế
微妙
tự kiểm điểm
反省
nổi giận
發火
dâng cao
高漲
thiện ý
善意
bi quan
悲觀
tủi thân
委屈
phấn chấn
振奮
ủng hộ
擁護
sĩ khí
士氣
lắng xuống
平息
tình cảm chân thật
真情
đáng đời
活該
rối tung
一團糟
thái bình
太平
khuất phục
屈服
cộng hưởng
共鳴
năng động
動感
hồi hộp
懸念
熱門主題
性格特質詞
人物
情緒狀態
性格類型
名人與職業
情緒狀態
性格類型
情感
性格與處世
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
→
越南語詞典