YiWordsYiWords

情緒狀態

情緒狀態 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

nhàm chán無聊vực dậy振作không ai biết不為人知có hy vọng有望sững sờ愣住dòng suy nghĩ思緒ý chí chiến đấu鬥志hoảng sợ驚慌gửi gắm寄託lời xin lỗi歉意hoài cổ懷舊chùn bước退縮thông cảm諒解không có cách nào無從không kìm được情不自禁ân oán恩怨cười lạnh冷笑u ám陰暗cứng đờ僵硬nguy cấp危急著迷trầm tư沉思làn sóng熱潮

熱門主題

性格類型名人與職業情緒狀態性格類型情感性格與處世情緒狀態性格類型情緒狀態性格類型情緒狀態性格類型

越南語詞典